Ngoại hạng Anh - 23/04 - 02:00
AFC Bournemouth
2
:
2
Kết thúc
Leeds United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Sean Longstaff
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
90+5'
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
90+1'
Alex Toth
Marcus Tavernier
90+1'
89'
Joel Piroe
Ao Tanaka
Rayan Vitor
Tyler Adams
86'
84'
Sean Longstaff
Brenden Aaronson
Amine Adli
Ryan Christie
74'
Tyler Adams
Eli Junior Kroupi
73'
68'
James Hill
Rayan Vitor
David Brooks
67'
64'
Lukas Nmecha
Jaka Bijol
64'
Degnand Wilfried Gnonto
Noah Okafor
Eli Junior Kroupi
Marcos Senesi
60'
46'
Joe Rodon
Jayden Bogle
Alejandro Jimenez
41'
Eli Junior Kroupi
25'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
767
767
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
2
2
Đánh đầu
98
98
Đánh đầu thành công
49
49
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.2
Adli A.
#12
7.1
Adams T.
#37
6.7
Rayan Vitor
#18
0
Diakite B.
#29
0
Mandas C.
#26
0
Unal E.
#15
0
Smith A.
#11
0
Doak B.
#29
6.6
Gnonto W.
#10
6.1
Piroe J.
#8
7
Longstaff S.
#6
6.8
Rodon J.
#40
0
Buonanotte F.
#23
0
Bornauw S.
#1
0
Perri L.
#7
0
James D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 12 | 1~15 | 8 | 8 |
| 15 | 14 | 16~30 | 12 | 14 |
| 15 | 26 | 31~45 | 19 | 8 |
| 5 | 16 | 46~60 | 14 | 14 |
| 22 | 16 | 61~75 | 16 | 20 |
| 26 | 16 | 76~90 | 26 | 33 |