Ngoại hạng Anh - 10/05 - 20:00
Arema Malang
Burnley
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Aston Villa
Sự kiện trực tiếp
James Ward Prowse
Florentino Ibrain Morris Luis
88'
Jacob Bruun Larsen
Jaidon Anthony
87'
85'
Leon Bailey
John McGinn
80'
Lamare Bogarde
Matthew Cash
80'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Ross Barkley
Zeki Amdouni
Zian Flemming
80'
Josh Laurent
Chimuanya Ugochukwu
79'
74'
Emiliano Buendia Stati
Victor Nilsson-Lindelof
74'
Lucas Digne
Ian Maatsen
Lyle Foster
Hannibal Mejbri
69'
Zian Flemming
60'
Zian Flemming
Hannibal Mejbri
59'
56'
Ollie Watkins
Emiliano Martinez
49'
Tyrone Mings
42'
Ross Barkley
John McGinn
39'
Ollie Watkins
Jaidon Anthony
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
151
151
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
721
721
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
28
28
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2
2.2 Bàn thua 1.1
16.3 Bị sút trúng mục tiêu 11.7
4.7 Phạt góc 4.8
2 Thẻ vàng 1
10.6 Phạm lỗi 11.1
45.1% Kiểm soát bóng 50.9%
Đội hình ra sân
Burnley Burnley
4-2-3-1
avatar
13 Max Wei
avatar
23Lucas Pires Silva
avatar
5Maxime Esteve
avatar
6Axel Tuanzebe
avatar
2Kyle Walker
avatar
8Chimuanya Ugochukwu
avatar
16Florentino Ibrain Morris Luis
avatar
11Jaidon Anthony
avatar
28Hannibal Mejbri
avatar
17Loum Tchaouna
avatar
19Zian Flemming
avatar
11
avatar
7
avatar
6
avatar
27
avatar
3
avatar
8
avatar
2
avatar
4
avatar
5
avatar
22
avatar
23
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
BurnleyBurnley
#9
Foster L.
5.8
Foster L.
#25
Amdouni Z.
6.1
Amdouni Z.
#20
Ward-Prowse J.
6
Ward-Prowse J.
#29
Laurent J.
6.2
Laurent J.
#27
Broja A.
0
Broja A.
#3
Hartman Q.
0
Hartman Q.
#1
Dubravka M.
0
Dubravka M.
#12
Humphreys B.
0
Humphreys B.
Aston VillaAston Villa
#21
Douglas Luiz
6.2
Douglas Luiz
#12
Digne L.
6.5
Digne L.
#31
Bailey L.
6.1
Bailey L.
#26
Bogarde L.
6.1
Bogarde L.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#14
Torres P.
0
Torres P.
#19
Sancho J.
0
Sancho J.
#18
Abraham T.
0
Abraham T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 10 1~15 16 7
13 16 16~30 7 5
27 14 31~45 24 25
10 16 46~60 12 20
13 12 61~75 13 17
27 30 76~90 25 23