Ngoại hạng Anh - 09/05 - 21:00
Arema Malang
Sunderland
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Manchester United
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Matheus Cunha
Eliezer Mayenda
Trai Hume
90'
Nilson David Angulo Ramirez
Chemsdine Talbi
79'
75'
Bryan Mbeumo
Amad Diallo Traore
65'
Patrick Dorgu
Joshua Zirkzee
58'
Joshua Zirkzee
54'
Mason Mount
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
152
152
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
953
953
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
21
21
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 1.2
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 12.5
4.5 Phạt góc 5.1
2.6 Thẻ vàng 2.4
12.2 Phạm lỗi 10.2
48.2% Kiểm soát bóng 49.6%
Đội hình ra sân
Sunderland Sunderland
4-2-3-1
avatar
22 Robin Roefs
avatar
17Reinildo Mandava
avatar
15Omar Federico Alderete Fernandez
avatar
20Nordi Mukiele
avatar
6Lutsharel Geertruida
avatar
27Noah Sadiki
avatar
34Granit Xhaka
avatar
7Chemsdine Talbi
avatar
28Enzo Le Fee
avatar
32Trai Hume
avatar
9Brian Brobbey
avatar
11
avatar
16
avatar
8
avatar
10
avatar
7
avatar
37
avatar
3
avatar
5
avatar
6
avatar
23
avatar
31
Manchester United Manchester United
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
SunderlandSunderland
#19
Diarra H.
0
Diarra H.
#18
Isidor W.
0
Isidor W.
#12
E.Mayenda
6
E.Mayenda
#31
Ellborg M.
0
Ellborg M.
#13
ONien L.
0
ONien L.
#3
Cirkin D.
0
Cirkin D.
#11
C.Rigg
0
C.Rigg
#37
Bi J. T.
0
Bi J. T.
Manchester UnitedManchester United
#13
P.Dorgu
6
P.Dorgu
#15
Yoro L.
0
Yoro L.
#12
Malacia T.
0
Malacia T.
#2
Dalot D.
0
Dalot D.
#1
Bayindir A.
0
Bayindir A.
#26
Heaven A.
0
Heaven A.
#39
Fletcher T.
0
Fletcher T.
#38
Jack Fletcher
0
Jack Fletcher
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 10 1~15 18 10
21 8 16~30 13 7
15 19 31~45 20 15
12 15 46~60 13 20
21 19 61~75 18 15
24 26 76~90 15 32